menu_book
見出し語検索結果 "quá hạn, hết hạn" (1件)
quá hạn, hết hạn
日本語
形期限切れの、超過した
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
期限切れのパスポートでは海外へ行けない。
swap_horiz
類語検索結果 "quá hạn, hết hạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quá hạn, hết hạn" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)